Butylene Glycol vs Diethylene Glycol Diethyl Ether / Diethoxydiglycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

107-88-0

Công thức phân tử

C8H18O3

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

112-36-7

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Diethylene Glycol Diethyl Ether / Diethoxydiglycol

DIETHOXYDIGLYCOL

Tên tiếng ViệtButylene GlycolDiethylene Glycol Diethyl Ether / Diethoxydiglycol
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan, tăng khả năng thẩm thấu
  • Giữ ẩm và cải thiện độ mềm mịn của da nhờ tính chất hygroscopic
  • Tăng tính ổn định công thức và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm
  • Giúp tạo kết cấu mượt mà, cảm giác nhẹ nhàng trên da không bết dính
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có làn da rất nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Sử dụng lâu dài ở nồng độ cao có thể làm da mất đi cân bằng tự nhiên và gây khô da
  • Có khả năng nhẹ gây mụn nếu kết hợp với các chất làm tắc lỗ chân lông

Nhận xét

Butylene glycol cũng là dung môi phổ biến với hương thơm nhẹ. Diethoxydiglycol có khả năng hòa tan cao hơn nhưng cảm giác trên da có thể nặng hơn.