Butylene Glycol vs Hexanediol (1,6-Hexanediol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
107-88-0
Công thức phân tử
C6H14O2
Khối lượng phân tử
118.17 g/mol
CAS
629-11-8
| Butylene Glycol BUTYLENE GLYCOL | Hexanediol (1,6-Hexanediol) HEXANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol | Hexanediol (1,6-Hexanediol) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là dung môi và humectant, nhưng hexanediol có cảm giác mềm mượt hơn và ít gây khó chịu hơn ở nồng độ cao. Butylene glycol có khả năng bảo quản tốt hơn.