Butylene Glycol vs Copolymer Isobutylene/Styrene
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
107-88-0
🧪
Chưa có ảnh
CAS
9011-12-5
| Butylene Glycol BUTYLENE GLYCOL | Copolymer Isobutylene/Styrene ISOBUTYLENE/STYRENE COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol | Copolymer Isobutylene/Styrene |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|