Butylene Glycol vs PEG-7 Ricinoleate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
107-88-0
CAS
9004-97-1
| Butylene Glycol BUTYLENE GLYCOL | PEG-7 Ricinoleate PEG-7 RICINOLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol | PEG-7 Ricinoleate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da | Nhũ hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|