Butylene Glycol vs Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
107-88-0
CAS
-
| Butylene Glycol BUTYLENE GLYCOL | Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) POLYACRYLATE-11 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol | Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|