Butylidenephthalide (3-Butylidenephthalide) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H12O2

Khối lượng phân tử

188.22 g/mol

CAS

551-08-6

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Butylidenephthalide (3-Butylidenephthalide)

BUTYLIDENEPHTHALIDE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtButylidenephthalide (3-Butylidenephthalide)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nhẹ nhàng, tinh tế và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua hương thơm dễ chịu
  • Tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm khác nhau
  • Ổn định hóa học và ít bay hơi nhanh so với một số chất thơm khác
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc gây dị ứng tiếp xúc ở một số người
  • Nồng độ cao có thể gây nhức đầu hoặc khó chịu ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Chưa có dữ liệu an toàn toàn diện từ các nghiên cứu lâu dài
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ