Sáp ong butil oktylic vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

151661-98-2

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Sáp ong butil oktylic

BUTYLOCTYL BEESWAX

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtSáp ong butil oktylicAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn3/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Tạo lớp bảo vệ và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Mềm mại và làm mịn kết cấu da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào tự nhiên của da
  • Cung cấp các axit béo và chất dinh dưỡng từ sáp ong
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da mụn
  • Có khả năng gây kích ứng ở một số người nhạy cảm với sáp ong
  • Lượng sử dụng quá cao có thể làm da bóng dính, cần kiểm soát nồng độ
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy