Butylphthalimide vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H13NO2

Khối lượng phân tử

203.24 g/mol

CAS

1515-72-6

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Butylphthalimide

BUTYLPHTHALIMIDE

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtButylphthalimide1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da
  • Tăng độ bền và linh hoạt của công thức
  • Giúp da mịn màng và căng mọng
  • Tăng cường khả năng giữ nước trong da
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức