Chất hoạt động bề mặt amino axit C12-14 vs Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H39NO2

Khối lượng phân tử

301.5 g/mol

CAS

191880-49-6

Chất hoạt động bề mặt amino axit C12-14

C12-14 ALKYL DIAMINOETHYLGLYCINE HCL

Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

AMMONIUM ISOSTEARATE

Tên tiếng ViệtChất hoạt động bề mặt amino axit C12-14Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt mềm mại, dễ chịu trên da
  • Cân bằng pH tự nhiên của da nhờ tính chất amphoteric
  • Giảm thiểu kích ứng so với surfactant truyền thống
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Khả năng nhũ hóa giúp pha trộn dầu và nước hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da khô
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm có thể gặp chứng đỏ hoặc ngứa khi tiếp xúc lâu
  • Nồng độ cao có thể làm mất lớp bảo vệ tự nhiên của da
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da rất nhạy cảm
  • Quá mức có thể làm mất cân bằng pH tự nhiên của da
  • Người dị ứng với muối ammonium cần tránh