Methicone Alkyl C20-24 vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

200074-77-7

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Methicone Alkyl C20-24

C20-24 ALKYL METHICONE

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtMethicone Alkyl C20-241,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và tạo thành rào cản bảo vệ da lâu dài
  • Mang lại cảm giác mềm mịn và mượt mà tự nhiên
  • Cải thiện độ bám và kết cấu của sản phẩm skincare
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, giúp công thức dễ thoa
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ý
  • Có thể gây nhẹp da ở những người nhạy cảm với silicone
  • Có khả năng tích tụ trên da nếu không tẩy sạch triệt để, đặc biệt với nước tẩy trang thông thường
  • Không phải là thành phần tự nhiên, có nguồn gốc tổng hợp hoàn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức