Methicone Alkyl C20-24 vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

200074-77-7

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Methicone Alkyl C20-24

C20-24 ALKYL METHICONE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtMethicone Alkyl C20-24Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và tạo thành rào cản bảo vệ da lâu dài
  • Mang lại cảm giác mềm mịn và mượt mà tự nhiên
  • Cải thiện độ bám và kết cấu của sản phẩm skincare
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, giúp công thức dễ thoa
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây nhẹp da ở những người nhạy cảm với silicone
  • Có khả năng tích tụ trên da nếu không tẩy sạch triệt để, đặc biệt với nước tẩy trang thông thường
  • Không phải là thành phần tự nhiên, có nguồn gốc tổng hợp hoàn toàn
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy