Glycol C20-30 vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223239-98-3

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Glycol C20-30

C20-30 GLYCOL

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtGlycol C20-30Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm sâu và kéo dài cho da khô
  • Tạo lớp bảo vệ da, giảm mất nước qua da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Ổn định công thức乳 hóa, tăng tính bền vững của sản phẩm
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây hơi nặng da nếu dùng nồng độ cao, đặc biệt trên da dầu
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên test trước với da nhạy cảm
An toàn