Copolymer Acrylate Alkyl C4-8/HEMA vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Copolymer Acrylate Alkyl C4-8/HEMA

C4-8 ALKYL ACRYLATE/HEMA COPOLYMER

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtCopolymer Acrylate Alkyl C4-8/HEMAButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giữ nếp tóc bền lâu và không dễ bị phá vỡ bởi độ ẩm
  • Tạo độ bóng và làm mềm tóc mà không để lại cảm giác dính hoặc cứng
  • Cung cấp khả năng định hình và tạo kiểu tóc linh hoạt
  • Tính năng chống nước giúp bảo vệ tóc trong điều kiện ẩm ướt
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá liều hoặc không rửa sạch, làm tóc mềm hoặc nặng
  • Một số người có thể gặp cảm giác kích ứng nhẹ trên da đầu nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Hiếm khi gây phản ứng dị ứng ở những người có da nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô