Dầu hydrocacbon thơm nhẹ C9-10 vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
64742-95-6 / 93821-31-9
Công thức phân tử
C6H6O3
Khối lượng phân tử
126.11 g/mol
CAS
533-73-3
| Dầu hydrocacbon thơm nhẹ C9-10 C9-10 AROMATIC HYDROCARBONS | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) 1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dầu hydrocacbon thơm nhẹ C9-10 | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 7/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Dầu hydrocacbon thơm nhẹ C9-10 vs glycerinDầu hydrocacbon thơm nhẹ C9-10 vs dimethiconeDầu hydrocacbon thơm nhẹ C9-10 vs squalane1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs hydrogen-peroxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-sulfite1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-carbonate