Isoparaffin C9-14 vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

246538-73-8

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Isoparaffin C9-14

C9-14 ISOPARAFFIN

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtIsoparaffin C9-141,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/107/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như chất dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Kiểm soát độ nhớt giúp tạo kết cấu sản phẩm mịn màng và dễ sử dụng
  • Cung cấp hiệu ứng nhẹ, không bết dính, tạo cảm giác mềm mịn trên da
  • Ổn định công thức, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và bảo vệ các thành phần hoạt chất
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở một mức độ nhẹ, không phù hợp với da mụn nhạy cảm
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm hoặc kích ứng da, đặc biệt nếu da quá nhạy cảm
  • Sản phẩm dựa trên dầu khoáng nên không phải lựa chọn tốt nhất cho những người ưu tiên thành phần tự nhiên
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi