Isoparaffin C9-14 vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

246538-73-8

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Isoparaffin C9-14

C9-14 ISOPARAFFIN

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtIsoparaffin C9-14Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như chất dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Kiểm soát độ nhớt giúp tạo kết cấu sản phẩm mịn màng và dễ sử dụng
  • Cung cấp hiệu ứng nhẹ, không bết dính, tạo cảm giác mềm mịn trên da
  • Ổn định công thức, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và bảo vệ các thành phần hoạt chất
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở một mức độ nhẹ, không phù hợp với da mụn nhạy cảm
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm hoặc kích ứng da, đặc biệt nếu da quá nhạy cảm
  • Sản phẩm dựa trên dầu khoáng nên không phải lựa chọn tốt nhất cho những người ưu tiên thành phần tự nhiên
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô