Canxi Acetate vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H6CaO4

Khối lượng phân tử

158.17 g/mol

CAS

62-54-4

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Canxi Acetate

CALCIUM ACETATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtCanxi Acetate1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score1/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
  • Điều chỉnh độ sánh và cải thiện texture sản phẩm
  • Cung cấp canxi cho da, hỗ trợ chức năng hàng rào da
  • Không gây kích ứng hoặc dị ứng thường thấy
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác khô hoặc tight trên da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác nếu không cân bằng pH phù hợp
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ