Canxi Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate) vs Silicon (Silic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Ca2O7P2

Khối lượng phân tử

254.10 g/mol

CAS

7790-76-3

Công thức phân tử

Si

Khối lượng phân tử

28.085 g/mol

CAS

7440-21-3

Canxi Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate)

CALCIUM PYROPHOSPHATE

Silicon (Silic)

SILICON

Tên tiếng ViệtCanxi Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate)Silicon (Silic)
Phân loạiTẩy da chếtTẩy da chết
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Mài xát nhẹ nhàng giúp loại bỏ mảng bám trên răng và làm sạch bề mặt da
  • Hỗ trợ vệ sinh răng miệng hiệu quả, giảm mùi hôi miệng
  • An toàn cho men răng khi sử dụng đúng cách, không gây axit hóa
  • Cải thiện độ sáng và mịn của da sau khi tẩy rửa
  • Loại bỏ tế bào chết và làm sạch bề mặt da hiệu quả
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu da
  • Hấp thụ dầu thừa giúp điều chỉnh độ ẩm
  • Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm tẩy tế bào chết
Lưu ý
  • Có thể gây mài mòn nếu sử dụng quá mạnh hoặc thường xuyên với toothbrush cứng
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao hoặc sử dụng trên da bị tổn thương
  • Không nên sử dụng cho những người có men răng yếu hoặc độ nhạy cảm cao
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá mạnh hoặc thường xuyên
  • Không phù hợp với da nhạy cảm hoặc da bị viêm
  • Có thể làm khô da nếu lạm dụng

Nhận xét

Cả hai đều là chất mài xát khoáng. Silicon Dioxide cứng hơn (Mohs 7) nên mài xát mạnh hơn, trong khi Calcium Pyrophosphate mềm hơn (Mohs 3-4) và nhẹ nhàng hơn. Silicon Dioxide thích hợp cho da dầu, Calcium Pyrophosphate phù hợp cho da nhạy cảm.