Axit Caprylic vs Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H16O2

Khối lượng phân tử

144.21 g/mol

CAS

124-07-2

CAS

223705-35-9

Axit Caprylic

CAPRYLIC ACID

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Tên tiếng ViệtAxit CaprylicAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Che mùi, Tạo hương, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu và loại bỏ bã nhờn hiệu quả
  • Cải thiện khả năng乳hóa trong các công thức
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ hỗ trợ kiểm soát mụn
  • Giúp cân bằng pH và ổn định công thức
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng làm khô da ở những người có da nhạy cảm
  • Nồng độ quá cao có thể phá vỡ hàng rào bảo vệ da
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)