Carnosine Caprylate (Capryloyl Carnosine) vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

209681-12-9

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Carnosine Caprylate (Capryloyl Carnosine)

CAPRYLOYL CARNOSINE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtCarnosine Caprylate (Capryloyl Carnosine)Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và đàn hồi da nhờ khả năng giữ nước hiệu quả
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương từ các gốc tự do
  • Kích thích sản xuất collagen và elastin, giảm vẻ lão hóa
  • Điều hòa mức độ pH da và cân bằng độ ẩm tự nhiên
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích cá nhân trước khi sử dụng rộng rãi
An toàn