Carnosine Caprylate (Capryloyl Carnosine) vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

209681-12-9

CAS

9067-32-7

Carnosine Caprylate (Capryloyl Carnosine)

CAPRYLOYL CARNOSINE

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtCarnosine Caprylate (Capryloyl Carnosine)Natri Hyaluronate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và đàn hồi da nhờ khả năng giữ nước hiệu quả
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương từ các gốc tự do
  • Kích thích sản xuất collagen và elastin, giảm vẻ lão hóa
  • Điều hòa mức độ pH da và cân bằng độ ẩm tự nhiên
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích cá nhân trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

Hyaluronate giỏi trong việc giữ nước bề mặt, trong khi Capryloyl Carnosine thẩm thấu sâu hơn và kích thích sản xuất collagen. Chúng hoạt động tốt khi kết hợp.