Caprylyl Eicosenoate vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C28H54O2
Khối lượng phân tử
422.7 g/mol
CAS
9067-32-7
| Caprylyl Eicosenoate CAPRYLYL EICOSENOATE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Caprylyl Eicosenoate | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|