Carvone Oxide vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

33204-74-9

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Carvone Oxide

CARVONE OXIDE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtCarvone Oxide1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm tự nhiên, tươi mát và sảng khoái cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Ổn định mùi hương, giúp giữ mùi lâu hơn trên da
  • An toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở người da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Cần kiểm tra dung nạp cá nhân trước khi sử dụng toàn diện trên da
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ