Carvone Oxide vs GERANIOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

33204-74-9

CAS

106-24-1

Carvone Oxide

CARVONE OXIDE

GERANIOL
Tên tiếng ViệtCarvone OxideGERANIOL
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm tự nhiên, tươi mát và sảng khoái cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Ổn định mùi hương, giúp giữ mùi lâu hơn trên da
  • An toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở người da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Cần kiểm tra dung nạp cá nhân trước khi sử dụng toàn diện trên da
An toàn