Carvone Oxide vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

33204-74-9

CAS

78-70-6

Carvone Oxide

CARVONE OXIDE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtCarvone OxideLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm tự nhiên, tươi mát và sảng khoái cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Ổn định mùi hương, giúp giữ mùi lâu hơn trên da
  • An toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở người da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Cần kiểm tra dung nạp cá nhân trước khi sử dụng toàn diện trên da
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Linalool mang mùi hoa, hương nước hoa, còn Carvone Oxide mang mùi thảo mộc, bạc hà. Cả hai đều an toàn, nhưng Linalool thường được sử dụng nhiều hơn trong nước hoa hồng, Carvone Oxide phổ biến hơn trong các sản phẩm chăm sóc da.