Cedrenone (Cedrone) vs CEDRYL ACETATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O

Khối lượng phân tử

218.33 g/mol

CAS

30960-39-5

CAS

77-54-3

Cedrenone (Cedrone)

CEDRENONE

CEDRYL ACETATE
Tên tiếng ViệtCedrenone (Cedrone)CEDRYL ACETATE
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc độc đáo cho sản phẩm
  • Cải thiện lưu giữ hương với khả năng bền lâu trên da
  • Tăng cảm giác thư giãn và thích thú khi sử dụng mỹ phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người có da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm chứa cedrenone
An toàn