CEDROL vs Galaxolide (Dimethylbicyclo Octanone Oxime)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
77-53-2
CAS
75147-23-8
| CEDROL | Galaxolide (Dimethylbicyclo Octanone Oxime) DIMETHYLBICYCLO-8-OCTANONE OXIME | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | CEDROL | Galaxolide (Dimethylbicyclo Octanone Oxime) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hương liệu |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Dưỡng da | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|