Formate Cedryl vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H26O2

Khối lượng phân tử

250.38 g/mol

CAS

39900-38-4

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Formate Cedryl

CEDRYL FORMATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtFormate Cedryl1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm gỗ cedrol ấm áp, bền vững và sâu sắc
  • Tăng cường độ lưu hương của sản phẩm, giúp mùi thơm kéo dài lâu hơn
  • Tương thích tốt với các thành phần hương liệu khác, tạo nên các hỗn hợp mùi thơm phức tạp
  • An toàn cho da với tỷ lệ kích ứng rất thấp khi sử dụng ở nồng độ phù hợp
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm
  • Nên kiểm tra patch test trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này
  • Không nên tiêm thục hoặc nuốt phải, chỉ sử dụng ngoài da
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ