Cellulose (Xenlulô) vs Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-34-6

Công thức phân tử

C8H12N2O2

Khối lượng phân tử

168.19 g/mol

CAS

822-06-0

Cellulose (Xenlulô)

CELLULOSE

Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE

Tên tiếng ViệtCellulose (Xenlulô)Hexamethylene Diisocyanate (HDI)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/107/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo lớp finish mịn màng, che phủ lỗ chân lông
  • Tăng độ đặc và ổn định cho sản phẩm
  • Hoàn toàn tự nhiên và thân thiện môi trường
  • Tạo màng bảo vệ bền vững và chống thấm trên da
  • Giúp tăng độ bám dính của các thành phần khác
  • Hỗ trợ công nghệ polyurethane tiên tiến trong cosmetic
  • Cải thiện tính ổn định của công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần tránh hít phải dạng bột
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng nhạy cảm ở những người nhạy cảm
  • Cần đảm bảo an toàn hóa học chặt chẽ trong công thức (phải được trung hòa hoàn toàn)