CERAMIDE NP vs Béhênate Cetearyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
72968-43-5
CAS
246159-35-3
| CERAMIDE NP | Béhênate Cetearyl CETEARYL BEHENATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | CERAMIDE NP | Béhênate Cetearyl |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |