CETEARETH-20 vs Sorbitol Polyethylene Glycol Tetraoleate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68439-49-6
| CETEARETH-20 | Sorbitol Polyethylene Glycol Tetraoleate SORBETH-30 TETRAOLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | CETEARETH-20 | Sorbitol Polyethylene Glycol Tetraoleate |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai là emulsifier không ion tương tự nhau, nhưng Sorbeth-30 Tetraoleate (30 mol EO) có polyethylene oxide chain dài hơn Ceteareth-20 (20 mol EO), giúp tương thích tốt hơn với nước và tạo công thức nhẹ hơn.