Cetearyl Methicone vs 2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

227200-32-0

CAS

7170-76-5

Cetearyl Methicone

CETEARYL METHICONE

2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide

2-AMINO-4,5-DIMETHYLTHIAZOLE HBR

Tên tiếng ViệtCetearyl Methicone2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm da và giữ ẩm lâu dài nhờ tạo lớp bảo vệ bề mặt
  • Làm mềm và mịn da, giảm khô ráp và cảm giác căng
  • Cung cấp cảm giác mềm mại, không nhờn, dễ chịu khi sử dụng
  • Tăng cường độ mịn và bóng của da, cải thiện kết cấu da
  • Tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da dài lâu
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Hỗ trợ xây dựng hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giúp da luôn tươi sáng và khỏe mạnh
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở người da dầu hoặc mụn nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Silicone có thể tích tụ trên da nếu không tẩy sạch đúng cách, gây cảm giác nặng
  • Một số người nhạy cảm có thể gặp phản ứng kích ứng nhẹ
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ quá cao
  • Hiếm khi gây phản ứng dị ứng, nhưng nên patch test trước
  • Cần tránh tiếp xúc với vùng mắt