Ceteth-2 (Polysorbate 60 biến thể) vs Polysorbate 60

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H42O3

Khối lượng phân tử

330.5 g/mol

CAS

9004-95-9

CAS

9005-67-8

Ceteth-2 (Polysorbate 60 biến thể)

CETETH-2

Polysorbate 60

POLYSORBATE 60

Tên tiếng ViệtCeteth-2 (Polysorbate 60 biến thể)Polysorbate 60
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoáNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước, tạo kết cấu mềm mại
  • Cải thiện độ ổn định của công thức mỹ phẩm, kéo dài độ bền của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng hấp thụ các chất hoạt động khác vào da
  • Giúp phân tán các tinh dầu và thành phần dầu một cách đều đặn trong sản phẩm
  • Nhũ hóa hiệu quả giúp trộn lẫn các thành phần dầu và nước một cách ổn định
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của công thức sản phẩm
  • Giúp tăng cường khả năng hấp thụ và thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Giảm độ nhớp và tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Tiềm ẩn contamination với 1,4-dioxane (tạp chất) nếu quy trình sản xuất không đủ tinh tế
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng hoặc tổn thương rào cản da nếu dùng thường xuyên
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc làm khô da ở những người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể làm mất cân bằng pH tự nhiên của da nếu sử dụng quá mức
  • Một số nguồn cho rằng polysorbate có thể bị nhiễm bẩn bởi ethylene oxide residue trong quá trình sản xuất (mặc dù rất hiếm)

Nhận xét

Polysorbate 60 có HLB cao (~14.9) và tạo công thức rất mỏng, nhuyễn; Ceteth-2 với HLB thấp (5.3) tạo công thức dày hơn và dưỡng ẩm hơn