CETRIMONIUM CHLORIDE vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
112-02-7
| CETRIMONIUM CHLORIDE | Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl 2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | CETRIMONIUM CHLORIDE | Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 6/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | — | 3/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Nhũ hoá, Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt cationic và điều hòa tóc. Cetrimonium Chloride có chuỗi carbon dài hơn, giúp điều hòa mạnh hơn nhưng có khả năng tích tụ cao hơn.