Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs Stearate Lithium

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

36653-82-4

Công thức phân tử

C18H35LiO2

Khối lượng phân tử

290.4 g/mol

CAS

4485-12-5

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Stearate Lithium

LITHIUM STEARATE

Tên tiếng ViệtCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)Stearate Lithium
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score1/103/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
  • Cải thiện kết cấu và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Tăng độ nhầy và kiểm soát độ sánh của sản phẩm
  • Giúp các hạt và thành phần lơ lửng phân tán đều đặn
  • Tăng độ bám và khả năng ứng dụng trên da
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây bít tắc lỗ chân lông ở mức độ nhẹ đối với da dễ mụn
  • Chất lithium cần được kiểm soát liều lượng trong các sản phẩm dùng trên da rộng

Nhận xét

Lithium stearate chủ yếu tăng độ nhầy, trong khi cetyl alcohol vừa tăng độ nhầy vừa hoạt động như emollient. Cetyl alcohol cung cấp thêm lợi ích dưỡng ẩm.