Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs Kali perfluorohexyl ethyl phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

36653-82-4

CAS

1224952-82-2

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Kali perfluorohexyl ethyl phosphate

POTASSIUM PERFLUOROHEXYL ETHYLPHOSPHATE

Tên tiếng ViệtCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)Kali perfluorohexyl ethyl phosphate
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score1/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
  • Tạo lớp bảo vệ chống nước
  • Giúp cải thiện khả năng chống thấm nước
  • Hỗ trợ độ bền của sản phẩm
  • Tăng cường tính ổn định công thức
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp
  • Dữ liệu an toàn dài hạn trên da còn hạn chế
  • Khả năng gây kích ứng chưa được đánh giá đầy đủ
  • Có thể không phù hợp với da nhạy cảm do tính chất phức tạp của phân tử