Cetyl Lactate / Ester Lactic Axit vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C19H38O3

Khối lượng phân tử

314.5 g/mol

CAS

35274-05-6

CAS

98-92-0

Cetyl Lactate / Ester Lactic Axit

CETYL LACTATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtCetyl Lactate / Ester Lactic AxitNiacinamide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ nước lâu dài cho da
  • Mềm mịn và làm mượt texture da
  • Tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc
  • An toàn cho mọi loại da kể cả da nhạy cảm
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây bóng nhờn ở da dầu nếu dùng nồng độ cao
  • Hiếm gặp nhưng một số người có thể bị dị ứng với các ester
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)