Cetyl Lactate / Ester Lactic Axit vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C19H38O3
Khối lượng phân tử
314.5 g/mol
CAS
35274-05-6
CAS
98-92-0
| Cetyl Lactate / Ester Lactic Axit CETYL LACTATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Lactate / Ester Lactic Axit | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|