Amaranth - CI 16230 vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H10N2Na2O7S2

Khối lượng phân tử

452.4 g/mol

CAS

1936-15-8

CAS

1310-73-2

Amaranth - CI 16230

CI 16230

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtAmaranth - CI 16230Natri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn
Kích ứng2/54/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Cung cấp màu sắc ổn định và tươi sáng cho sản phẩm mỹ phẩm
  • Độ ổn định cao dưới ánh sáng và trong các điều kiện bảo quản thông thường
  • Hòa tan tốt trong nước, dễ phân tán đều trong các công thức mỹ phẩm
  • Giúp nâng cao giá trị thẩm mỹ và độ hấp dẫn của sản phẩm
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Là chất azo tổng hợp có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm hoặc có tiền sử dị ứng với colorant
  • Có thể phân hủy thành những hợp chất thứ cấp trong điều kiện nhất định
  • Yêu cầu tuân thủ chặt chẽ giới hạn nồng độ theo quy định của từng quốc gia
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất