Vàng Anthroquinone / CI 69800 vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
81-77-6
Công thức phân tử
C6H6O3
Khối lượng phân tử
126.11 g/mol
CAS
533-73-3
| Vàng Anthroquinone / CI 69800 CI 69800 | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) 1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Vàng Anthroquinone / CI 69800 | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.
So sánh thêm
Vàng Anthroquinone / CI 69800 vs ci-19140Vàng Anthroquinone / CI 69800 vs ci-14700Vàng Anthroquinone / CI 69800 vs iron-oxides1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs hydrogen-peroxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-sulfite1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-carbonate