Than cốc (Coke Black) vs Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1339-82-8
Công thức phân tử
FeH3O3
Khối lượng phân tử
106.87 g/mol
CAS
51274-00-1 / 1345-27-3 / 20344-49-4 / 52357-70-7
| Than cốc (Coke Black) CI 77268:1 | Oxit sắt (Iron Oxide Yellow) CI 77492 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Than cốc (Coke Black) | Oxit sắt (Iron Oxide Yellow) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều tô màu đen nhưng CI 77268 (than cốc) có độ bóng matte hơn, trong khi Iron Oxide có sắc thái warm hơn