Oxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289) vs Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Cr2H4O5

Khối lượng phân tử

188.02 g/mol

CAS

1308-14-1 / 12001-99-9

Công thức phân tử

FeH3O3

Khối lượng phân tử

106.87 g/mol

CAS

51274-00-1 / 1345-27-3 / 20344-49-4 / 52357-70-7

Oxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289)

CI 77289

Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)

CI 77492

Tên tiếng ViệtOxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289)Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChất tạo màuChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo màu sắc tự nhiên và bền lâu không phai màu
  • An toàn cho da, không gây dị ứng ở người bình thường
  • Không phát sinh mutagenic hay carcinogenic ở nồng độ cosmetic
  • Tương thích với hầu hết các loại da và công thức mỹ phẩm
  • Tạo màu vàng tự nhiên ổn định, không phai màu theo thời gian
  • An toàn cho da nhạy cảm vì là chất khoáng tinh khiết
  • Không gây kích ứng da, không gây dị ứng
  • Có tính chống nước cao, giúp kéo dài độ bền của trang điểm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Không nên nuốt hoặc hít phải bột, cần tránh tiếp xúc với mắt
  • Tiềm ẩn rủi ro ở nồng độ rất cao trong môi trường công nghiệp, nhưng an toàn ở nồng độ cosmetic
An toàn

Nhận xét

CI 77289 tạo màu xanh/xám, trong khi CI 77491 tạo màu đỏ/vàng. CI 77289 có tính ổn định cao hơn dưới tác động UV, nhưng CI 77491 được sử dụng rộng rãi hơn trong trang điểm