Oxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289) vs CI 77499
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Cr2H4O5
Khối lượng phân tử
188.02 g/mol
CAS
1308-14-1 / 12001-99-9
CAS
12227-89-3 / 1309-37-1 / 1317-61-9 / 1345-25-1 / 1345-27-3 / 52357-70-7
| Oxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289) CI 77289 | CI 77499 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Oxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289) | CI 77499 |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Chất tạo màu | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
CI 77289 tạo màu xanh/xám, trong khi CI 77491 tạo màu đỏ/vàng. CI 77289 có tính ổn định cao hơn dưới tác động UV, nhưng CI 77491 được sử dụng rộng rãi hơn trong trang điểm