CI 77491 vs Than cốc (Coke Black)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1309-37-1 / 1317-61-9 / 1345-27-3 / 52357-70-7 / 1345-25-1
CAS
1339-82-8
| CI 77491 | Than cốc (Coke Black) CI 77268:1 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | CI 77491 | Than cốc (Coke Black) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | Chất tạo màu |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều tô màu đen nhưng CI 77268 (than cốc) có độ bóng matte hơn, trong khi Iron Oxide có sắc thái warm hơn