Oxit sắt (Iron Oxide Yellow) vs Than cốc (Coke Black)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

FeH3O3

Khối lượng phân tử

106.87 g/mol

CAS

51274-00-1 / 1345-27-3 / 20344-49-4 / 52357-70-7

CAS

1339-82-8

Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)

CI 77492

Than cốc (Coke Black)

CI 77268:1

Tên tiếng ViệtOxit sắt (Iron Oxide Yellow)Than cốc (Coke Black)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngChất tạo màuChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo màu vàng tự nhiên ổn định, không phai màu theo thời gian
  • An toàn cho da nhạy cảm vì là chất khoáng tinh khiết
  • Không gây kích ứng da, không gây dị ứng
  • Có tính chống nước cao, giúp kéo dài độ bền của trang điểm
  • Tô màu đen sâu và bền lâu trên da
  • Không gây kích ứng hoặc dị ứng ở hầu hết người dùng
  • Độ che phủ cao, giúp tạo hiệu ứng mờ hoặc sâu
  • Ổn định hóa học tốt, không bị oxy hóa dễ dàng
Lưu ýAn toàn
  • Không nên hít phải bột khi chứa CI 77268 ở dạng lỏng lẻo
  • Có thể gây dị ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt nếu là dạng lỏng

Nhận xét

CI 77492 tạo màu vàng trong khi CI 77491 tạo màu đỏ. Cả hai đều là oxit sắt an toàn, có tính chất tương tự nhau về độ ổn định và không gây kích ứng.