Oxit sắt (Iron Oxide Yellow) vs Prussian Blue (Lam Phổ Xanh)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

FeH3O3

Khối lượng phân tử

106.87 g/mol

CAS

51274-00-1 / 1345-27-3 / 20344-49-4 / 52357-70-7

Công thức phân tử

C6H4Fe2N7

Khối lượng phân tử

285.83 g/mol

CAS

14038-43-8 / 12240-15-2 / 25869-00-5

Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)

CI 77492

Prussian Blue (Lam Phổ Xanh)

CI 77510

Tên tiếng ViệtOxit sắt (Iron Oxide Yellow)Prussian Blue (Lam Phổ Xanh)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngChất tạo màuChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo màu vàng tự nhiên ổn định, không phai màu theo thời gian
  • An toàn cho da nhạy cảm vì là chất khoáng tinh khiết
  • Không gây kích ứng da, không gây dị ứng
  • Có tính chống nước cao, giúp kéo dài độ bền của trang điểm
  • Tạo màu xanh lam bền, không p褪 màu trong các công thức mỹ phẩm
  • Ổn định hóa học cao, không phản ứng với các thành phần khác
  • An toàn cho da, được chứng thực bởi các nghiên cứu độc lập
  • Không gây kích ứng hoặc dị ứng đối với hầu hết người tiêu dùng
Lưu ýAn toànAn toàn

Nhận xét

CI 77492 tạo màu vàng trong khi CI 77491 tạo màu đỏ. Cả hai đều là oxit sắt an toàn, có tính chất tương tự nhau về độ ổn định và không gây kích ứng.