Benzoate Cinnamyl vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H14O2

Khối lượng phân tử

238.28 g/mol

CAS

5320-75-2

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Benzoate Cinnamyl

CINNAMYL BENZOATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtBenzoate Cinnamyl1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, sâu lắng với gợi ý của quế và vanilla
  • Hoạt động như chất cố định hương liệu, kéo dài tuổi thọ của hương trên da
  • Cải thiện sự ổn định của công thức hương liệu dưới điều kiện ánh sáng và nhiệt độ
  • Tạo cảm giác thư giãn và dễ chịu thông qua mùi hương tự nhiên
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần thơm
  • Nồng độ cao có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số cá nhân
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ