Benzoate Cinnamyl vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H14O2

Khối lượng phân tử

238.28 g/mol

CAS

5320-75-2

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Benzoate Cinnamyl

CINNAMYL BENZOATE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtBenzoate Cinnamyl1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, sâu lắng với gợi ý của quế và vanilla
  • Hoạt động như chất cố định hương liệu, kéo dài tuổi thọ của hương trên da
  • Cải thiện sự ổn định của công thức hương liệu dưới điều kiện ánh sáng và nhiệt độ
  • Tạo cảm giác thư giãn và dễ chịu thông qua mùi hương tự nhiên
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần thơm
  • Nồng độ cao có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số cá nhân
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương