Benzoate Cinnamyl vs Benzoate benzyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H14O2

Khối lượng phân tử

238.28 g/mol

CAS

5320-75-2

Công thức phân tử

C14H12O2

Khối lượng phân tử

212.24 g/mol

CAS

120-51-4

Benzoate Cinnamyl

CINNAMYL BENZOATE

Benzoate benzyl

BENZYL BENZOATE

Tên tiếng ViệtBenzoate CinnamylBenzoate benzyl
Phân loạiHương liệuBảo quản
EWG Score3/105/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngKháng khuẩn, Tạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, sâu lắng với gợi ý của quế và vanilla
  • Hoạt động như chất cố định hương liệu, kéo dài tuổi thọ của hương trên da
  • Cải thiện sự ổn định của công thức hương liệu dưới điều kiện ánh sáng và nhiệt độ
  • Tạo cảm giác thư giãn và dễ chịu thông qua mùi hương tự nhiên
  • Kháng khuẩn và chống nấm mạnh mẽ, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bẩn
  • Hoạt động như chất làm tan dung môi, giúp cải thiện độ ổn định của công thức
  • Có tính chất hương thơm nhẹ, giúp cải thiện mùi tổng thể của sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần thơm
  • Nồng độ cao có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số cá nhân
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Có thể gây kích ứng da ở những người da nhạy cảm hoặc nồng độ quá cao
  • Đôi khi gây phản ứng dị ứng hoặc contact dermatitis ở một số cá nhân
  • Có liên kết tiềm tàng với các lo ngại về nội tiết tố ở nồng độ rất cao

Nhận xét

Cả hai đều là các ester benzoate được sử dụng trong hương liệu. Cinnamyl Benzoate có mùi ấm áp, ngọt ngào hơn, trong khi Benzyl Benzoate có mùi nhẹ, tươi hơn