CITRAL vs Acetate Citrylic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

5392-40-5

Công thức phân tử

C13H20O2

Khối lượng phân tử

208.30 g/mol

CAS

16409-44-2

CITRALAcetate Citrylic

CITRYL ACETATE

Tên tiếng ViệtCITRALAcetate Citrylic
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi mát, dễ chịu cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm cảm giác khi sử dụng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác trong sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các hợp chất hương liệu
  • Có thể gây phototoxicity nếu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời sau sử dụng
  • Có khả năng gây cảm giác nóng rát ở nồng độ cao trên da nhạy cảm

Nhận xét

Citryl Acetate và Citral cùng mang mùi cam quýt, nhưng Citral mạnh hơn và có khả năng kích ứation cao hơn. Citryl Acetate nhẹ hơn và ít kích ứng hơn.