Nước cốt chanh tươi vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

92346-89-9 / 84929-31-7

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Nước cốt chanh tươi

CITRUS LIMON JUICE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtNước cốt chanh tươiButylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp vitamin C và chất chống oxy hóa mạnh giúp làm sáng da và chống lão hóa
  • Axit citric giúp cân bằng độ pH da và tẩy tế bào chết nhẹ nhàng
  • Tăng cường độ ẩm và mịn màng cho da nhờ các chất dưỡng tự nhiên
  • Có tính chất kháng khuẩn và làm sạch lỗ chân lông
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng, đỏ da hoặc cảm giác châm chích nếu nồng độ quá cao hoặc da nhạy cảm
  • Axit citric có thể làm mỏng lớp bảo vệ da nếu sử dụng thường xuyên không pha loãng
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời (photosensitivity), cần kết hợp kem chống nắng
  • Có thể gây khô da khi sử dụng ở nồng độ cao hoặc trên da đã khô
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh